Bỏ qua, đến nội dung chính

Theo dõi giá vàng

Đặt giá mua, giá bán và thời điểm niêm yết cạnh nhau để theo dõi.

Thu thập gần nhất: 19:45 6/11/26 (giờ Việt Nam)

Lịch thu thập dự kiến: 15 phút/lần

Giá vàng đầu tư trong nước do CafeF tổng hợp. Đơn vị đồng/lượng; 1 lượng = 37,5 gram. Không phải bảng giá thời gian thực.

Vàng miếng SJC

Bảo Tín Mạnh Hải

Niêm yết chung / 19:42 6/11/26
Mua vào
138.000.000đồng/lượng
Bán ra
141.000.000đồng/lượng
Chênh lệch mua - bán
3.000.000đồng/lượng

Giá vàng miếng và vàng nhẫn

28 dòng niêm yết / đồng mỗi lượng

  • Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo

    Bảo Tín Mạnh Hải / Niêm yết chung

    Mua vào
    136.500.000
    Bán ra
    140.500.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:42 6/11/26

  • Vàng miếng SJC

    Bảo Tín Mạnh Hải / Niêm yết chung

    Mua vào
    138.000.000
    Bán ra
    141.000.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:42 6/11/26

  • Nhẫn Trơn PNJ 999.9

    PNJ / Cần Thơ

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng Kim Bảo 999.9

    PNJ / Cần Thơ

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng miếng SJC 999.9

    PNJ / Cần Thơ

    Mua vào
    138.000.000
    Bán ra
    141.000.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng Phúc Lộc Tài 999.9

    PNJ / Cần Thơ

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng PNJ - Phượng Hoàng

    PNJ / Cần Thơ

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Nhẫn Trơn PNJ 999.9

    PNJ / Đà Nẵng

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng Kim Bảo 999.9

    PNJ / Đà Nẵng

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng miếng SJC 999.9

    PNJ / Đà Nẵng

    Mua vào
    138.000.000
    Bán ra
    141.000.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng Phúc Lộc Tài 999.9

    PNJ / Đà Nẵng

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

  • Vàng PNJ - Phượng Hoàng

    PNJ / Đà Nẵng

    Mua vào
    136.300.000
    Bán ra
    140.300.000

    Đồng/lượng / nguồn cập nhật 19:45 6/11/26

Hiển thị 12/28 dòng giá

Giá vàng từ CafeF. Đơn vị đồng/lượng (1 lượng = 37,5 gram).
Loại vàng / thương hiệuKhu vựcMua vàoBán raChênh lệchNguồn cập nhật (giờ VN)
Nhẫn ép vỉ Kim Gia BảoBảo Tín Mạnh HảiNiêm yết chung136.500.000140.500.0004.000.00019:42 6/11/26
Vàng miếng SJCBảo Tín Mạnh HảiNiêm yết chung138.000.000141.000.0003.000.00019:42 6/11/26
Nhẫn Trơn PNJ 999.9PNJCần Thơ136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng Kim Bảo 999.9PNJCần Thơ136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJCần Thơ138.000.000141.000.0003.000.00019:45 6/11/26
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9PNJCần Thơ136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJCần Thơ136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Nhẫn Trơn PNJ 999.9PNJĐà Nẵng136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng Kim Bảo 999.9PNJĐà Nẵng136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJĐà Nẵng138.000.000141.000.0003.000.00019:45 6/11/26
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9PNJĐà Nẵng136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJĐà Nẵng136.300.000140.300.0004.000.00019:45 6/11/26
Nhẫn Trơn PNJ 999.9PNJĐông Nam Bộ136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng Kim Bảo 999.9PNJĐông Nam Bộ136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJĐông Nam Bộ138.000.000141.000.0003.000.00019:41 6/11/26
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9PNJĐông Nam Bộ136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJĐông Nam Bộ136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Nhẫn Trơn PNJ 999.9PNJHà Nội136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng Kim Bảo 999.9PNJHà Nội136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJHà Nội138.000.000141.000.0003.000.00019:41 6/11/26
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9PNJHà Nội136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJHà Nội136.300.000140.300.0004.000.00019:41 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJTây Nguyên138.000.000141.000.0003.000.00019:35 6/11/26
Nhẫn Trơn PNJ 999.9PNJTP.HCM136.300.000140.300.0004.000.00019:44 6/11/26
Vàng Kim Bảo 999.9PNJTP.HCM136.300.000140.300.0004.000.00019:44 6/11/26
Vàng miếng SJC 999.9PNJTP.HCM138.000.000141.000.0003.000.00019:44 6/11/26
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9PNJTP.HCM136.300.000140.300.0004.000.00019:44 6/11/26
Vàng PNJ - Phượng HoàngPNJTP.HCM136.300.000140.300.0004.000.00019:44 6/11/26

Diễn biến giá vàng miếng SJC

Chuỗi SJC do CafeF tổng hợp, độc lập với bộ lọc bảng trên. Dữ liệu đến 19:42 6/11/26. Đối chiếu giá mua và giá bán theo cùng thời điểm nguồn.

Bán raMua vào

Giá bán giảm 2 triệu đồng/lượng từ 07-10 đến 06-11.

Đơn vị triệu đồng/lượng. Trục giá rút gọn từ 135,3 đến 145,5. Xem bảng lịch sử bên dưới để đọc số liệu từng ngày.
07-1022-1006-11

Triệu đồng/lượng. Trục giá rút gọn để thấy biến động; khoảng cách ngang theo ngày thực tế.

Xem số liệu lịch sử đầy đủ
Thời điểm nguồnMua vào (đ/lượng)Bán ra (đ/lượng)
19:42 6/11/26138.000.000141.000.000
23:58 5/11/26139.500.000142.500.000
23:58 4/11/26139.400.000142.400.000
23:58 3/11/26137.600.000140.600.000
23:59 2/11/26137.000.000140.000.000
23:59 1/11/26136.000.000139.000.000
23:59 31/10/26136.000.000139.000.000
23:58 30/10/26138.400.000141.400.000
23:58 29/10/26139.700.000142.700.000
23:57 28/10/26140.000.000143.000.000
23:59 27/10/26139.000.000142.000.000
23:59 26/10/26138.700.000141.700.000
23:57 25/10/26138.700.000141.700.000
23:59 24/10/26138.700.000141.700.000
23:57 23/10/26139.000.000142.000.000
23:59 22/10/26139.300.000142.300.000
23:59 21/10/26139.300.000142.300.000
23:57 20/10/26139.600.000142.600.000
23:56 19/10/26140.100.000143.100.000
23:57 18/10/26140.600.000143.600.000
23:57 17/10/26140.600.000143.600.000
23:56 16/10/26140.900.000143.900.000
23:58 15/10/26140.300.000143.300.000
23:59 14/10/26140.300.000143.300.000
23:58 13/10/26141.300.000144.300.000
23:57 12/10/26141.300.000144.300.000
23:58 11/10/26141.800.000144.800.000
23:58 10/10/26141.800.000144.800.000
23:58 9/10/26141.800.000144.800.000
23:56 8/10/26140.000.000143.000.000
23:59 7/10/26140.000.000143.000.000
23:58 6/10/26140.500.000143.500.000

Bảng chỉ tổng hợp vàng miếng và các loại vàng nhẫn đủ thông tin đơn vị, có thời điểm nguồn trong 72 giờ gần nhất. Không gộp vàng nữ trang hoặc vàng trọng lượng nhỏ vào bảng đồng/lượng. CafeF là nguồn tổng hợp; kiểm tra đơn vị niêm yết trước giao dịch. Xem nguồn

Nguồn và cách cập nhật

Thu thập từ CafeF, kiểm tra cấu trúc, đơn vị và giá trị trước khi hiển thị. Dữ liệu bất thường được giữ riêng để đối chiếu; không thay thế số liệu chính thức của đơn vị niêm yết.

Xem bảng gốc tại CafeF

Đọc đúng giá mua và bán

Mua vào là giá đơn vị mua vàng từ khách hàng; bán ra là giá đơn vị bán vàng cho khách hàng. Chênh lệch không phải lợi nhuận được bảo đảm.

Xem lãi suất ngân hàng