Bỏ qua, đến nội dung chính
Sản Phẩm Vay

Bảng tỷ giá ngoại tệ

Tra tỷ giá mua, bán và quy đổi theo bảng Vietcombank.

2.578.000 đ
MãMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,227.3117,401.3217,959.36
CAD17,776.3317,955.8918,531.72
CHF30,548.9930,857.5731,847.13
CNY3,740.113,777.893,899.04
DKK-3,766.423,910.60
EUR27,944.1928,226.4529,418.66
GBP33,507.1033,845.5534,930.94
HKD3,172.703,204.753,327.43
INR-269.31280.91
JPY156.08157.65166.83
KRW16.2718.0719.61
KWD-82,660.1286,670.19
MYR-6,240.286,376.31
NOK-2,693.812,808.15
RUB-298.82330.79
SAR-6,778.967,071.00
SEK-2,552.322,660.65
SGD19,472.9619,669.6520,341.09
THB674.29749.21781.01
USD25,370.0025,400.0025,780.00

Nguồn Vietcombank · 11/6/2026 12:58:44 PM